xung đột
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đánh nhau, tranh chấp, chống đối nhau một cách dữ dội: Chỉ hành động hoặc tình trạng hai hay nhiều bên có sự đối đầu, va chạm bằng vũ lực hoặc lời nói một cách quyết liệt.
- Chống đối nhau do có sự trái ngược hoặc mâu thuẫn gay gắt: Chỉ sự đối lập, không tương thích giữa các ý kiến, lợi ích, nguyên tắc hoặc cảm xúc, dẫn đến tình trạng căng thẳng, mâu thuẫn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai phe trong cuộc nội chiến đã xung đột ác liệt suốt nhiều năm. (Hai phe trong cuộc nội chiến đã đánh nhau ác liệt suốt nhiều năm.)
- Quan điểm bảo thủ và cải cách thường xung đột trong các cuộc thảo luận. (Quan điểm bảo thủ và cải cách thường chống đối nhau trong các cuộc thảo luận.)
- Lợi ích cá nhân và lợi ích tập thể đôi khi xung đột. (Lợi ích cá nhân và lợi ích tập thể đôi khi mâu thuẫn gay gắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xung đột lợi ích": tình huống trong đó lợi ích cá nhân của một người có thể ảnh hưởng tiêu cực đến việc thực hiện nhiệm vụ hoặc quyết định vì lợi ích chung.
- Viên chức đó phải từ chức vì bị phát hiện có xung đột lợi ích. (Viên chức đó phải từ chức vì bị phát hiện có mâu thuẫn giữa lợi ích cá nhân và nhiệm vụ.)
"xung đột nội tâm": trạng thái tâm lý căng thẳng, giằng xé khi một người có những mong muốn, suy nghĩ hoặc giá trị trái ngược nhau.
- Anh ấy đang trải qua một cuộc xung đột nội tâm giữa việc ở lại hay ra đi. (Anh ấy đang trải qua sự giằng xé trong nội tâm giữa việc ở lại hay ra đi.)
Biến thể và từ gần giống
Xung đột (danh từ): tình trạng, sự việc có tính chất xung đột.
- Cuộc xung đột vũ trang đã gây ra nhiều tổn thất. (Tình trạng đánh nhau bằng vũ khí đã gây ra nhiều tổn thất.)
Mâu thuẫn: có nghĩa tương tự khi chỉ sự đối lập, không thống nhất, nhưng thường nhấn mạnh đến trạng thái hơn là hành động đối đầu trực tiếp.
- Tranh chấp: chỉ sự tranh giành, cãi vã về quyền lợi, thường chưa đến mức độ dữ dội như "xung đột".
Từ đồng nghĩa
- Đối đầu: chống lại nhau trực tiếp.
- Va chạm: có sự cọ xát, mâu thuẫn (thường dùng cho ý kiến, quan hệ).
- Chống đối: phản đối, đối lập lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Xung đột với: chỉ sự mâu thuẫn, không tương thích với một điều gì đó.
- Lời khai của nhân chứng xung đột với bằng chứng hiện trường. (Lời khai của nhân chứng mâu thuẫn với bằng chứng hiện trường.)
Thành ngữ liên quan
- Xung đột ý thức hệ: sự đối đầu giữa các hệ tư tưởng, quan điểm chính trị - xã hội trái ngược nhau.
- Lịch sử thế kỷ 20 chứng kiến nhiều cuộc xung đột ý thức hệ. (Lịch sử thế kỷ 20 chứng kiến nhiều sự đối đầu giữa các hệ tư tưởng.)
- đgt. 1. Đánh nhau, tranh chấp, chống đối nhau một cách dữ dội: Hai nước đang xung đột gay gắt xung đột về sắc tộc và tôn giáo. 2. Chống đối nhau do có sự trái ngược hoặc mâu thuẫn gay gắt về điều gì đó: xung đột về quyền lợi Các ý nghĩ khác nhau xung đột trong tâm hồn anh.